越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nhà khoa học” (1)
nhà khoa học
英语
名scientist
Anh ấy muốn trở thành nhà khoa học trong tương lai nên dự định sẽ học cao học.
相关词“nhà khoa học” (0)
未找到相关词。
短语“nhà khoa học” (5)
Các nhà khoa học đã phát hiện loài mới.
Scientists have discovered a new species.
Anh ấy muốn trở thành nhà khoa học trong tương lai nên dự định sẽ học cao học.
Nhà khoa học đưa ra giả thuyết mới.
The scientist proposed a new hypothesis.
Tham vọng của anh ấy là trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.
His ambition is to become a renowned scientist.
Các nhà khoa học đang thúc đẩy nghiên cứu về tế bào gốc.
Scientists are advancing research on stem cells.
